EV Database
So sánh xe điện
Chọn 2 đến 4 mẫu xe để so sánh giá, pin,
quãng đường, sạc và chi phí sử dụng.
Bảng so sánh chi tiết
Trên điện thoại, bảng được chuyển thành thẻ từng xe để không bị cắt cột.
| Tiêu chí | VinFast Feliz S |
|---|---|
| Giá tham khảo | 228 triệu |
| Loại xe | Đang cập nhật |
| Hãng xe | Đang cập nhật |
| Loại pin | LFP |
| Quãng đường | 152 km |
| Thời gian sạc | 4-8 giờ |
| Công suất | 9 kW |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 100.000 km |
| Ưu điểm | Chi phí vận hành thấp, vận hành êm, phù hợp đi phố. |
| Nhược điểm | Cần kiểm tra điểm sạc và tình trạng pin trước chuyến đi dài. |
| Phù hợp với ai | Đang cập nhật |
| Chi phí sử dụng | Khoảng 250.000 - 900.000 đồng/tháng tùy cường độ sử dụng |
VinFast Feliz S
Giá tham khảo
228 triệu
Loại xe
Đang cập nhật
Hãng xe
Đang cập nhật
Loại pin
LFP
Quãng đường
152 km
Thời gian sạc
4-8 giờ
Công suất
9 kW
Bảo hành
3 năm hoặc 100.000 km
Ưu điểm
Chi phí vận hành thấp, vận hành êm, phù hợp đi phố.
Nhược điểm
Cần kiểm tra điểm sạc và tình trạng pin trước chuyến đi dài.
Phù hợp với ai
Đang cập nhật
Chi phí sử dụng
Khoảng 250.000 - 900.000 đồng/tháng tùy cường độ sử dụng